van bi lắp trực tiếp đầu hàn ống đa hướng 1000wog

van bi lắp trực tiếp đầu hàn ống đa hướng 1000wog

van bi lắp trực tiếp đầu hàn ống đa hướng 1000wog
van bi lắp trực tiếp đầu hàn ống đa hướng 1000wog
Mẫu:HE-3028 TB
Phạm vi kích thước: 1/2”~ 4” (DN15 ~ DN50)
Khả năng sử dụng cổng: Cổng đầy đủ
Áp suất danh nghĩa 1000WOG
Nhiệt độ định mức: -10°C~180°C
Vật liệu thân: EN10213, 1.4408
Vật liệu viền: Bi và thân bằng thép không gỉ
Kết nối đầu: Đầu hàn ống (cũng có sẵn đầu kẹp chữ T)
Vật liệu đế: PTFE
Lưu ý: Loại T/L/X ISO5211 Miếng đệm gắn trực tiếp
Thêm vào yêu cầu
DANH MỤC VẬT LIỆU

KHÔNG.

TÊN PHẦN

VẬT LIỆU

1

THÂN HÌNH

Tiêu chuẩn ASTM A351 CF8M/CF3M

2

Mũ lưỡi trai

Tiêu chuẩn ASTM A351 CF8M/CF3M

3

QUẢ BÓNG

Tiêu chuẩn ASTM A351 CF8M/CF3M

4

GHẾ BÓNG

PTFE/TFM-1600

5

PHỦ BỀ THÂN

PTFE/TFM-1600

6

ĐẨY LẠNH

PTFE/TFM-1600

7

VÒNG CHỮ O

VITON

8

ĐÓNG GÓI STEM

PTFE/TFM-1600

9

VÒNG TUYẾN

AISI 304

10

VÒNG ĐỆM VÁT

AISI 304

11

HẠT

AISI 304

12

THÂN CÂY

AISI316 / 316L

13

XỬ LÝ

AISI 304

14

MÁY GIẶT LÒ XO

AISI 304

15

BOLT

AISI 304

16

HẠT

AISI 304

17

THIẾT BỊ KHÓA (tùy chọn)

AISI 304

18

TAY CẦM

Nhựa PVC

KÍCH THƯỚC (mm)

KÍCH CỠ

ngày

L

L2

H

T

Ø42K1

ØK2

R1

R2

NPS

DN

½〞

15

9,5

118

59

44,5

132

42

50

3

3,5

¾〞

20

15.8

127

63,5

48

132

42

50

3

3,5

1〞

25

22.2

152

47,5

59

160

42

50

3

3,5

1½〞

40

35

175

87

72

205

50

70

3,5

4,5

2〞

50

47,5

190

95

82

205

50

70

3,5

4,5

2½〞

65

60

228

107

100

317

70

102

4,5

5,5

3〞

80

73

260

122

126

317

102

125

5,5

6,5

4〞

100

97,4

289

159

153,5

317

102

125

5,5

6,5

Yêu cầu sản phẩm